Mạ kẽm nhúng nóng thép V ở đâu thì chất lượng nhất ?
05-05-2022
Công ty Cổ Phần Sản Xuất và Thương Mại Thép Đại Việt
Địa chỉ: 22/3D,Ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại : 0982782175 - 0906738770
Email : nguyen7692info@gmail.com
Website : daivietsteel.vn - thepdaiviet.com.vn
Qui trình mạ kẽm nhúng nóng
Thép được làm sạch loại bỏ dầu / mỡ, bẩn và sơn.
Rửa sạch dung dung dịch làm sạch ở bước đầu tiên
Thép được ngâm trong dung dịch axit
Tiếp theo đó, Dung dịch tẩy rửa được rửa sạch.
Với quá trình này, kẽm clorua amoni sẽ được bọc lớp ngoài của thép để ức chế quá trình oxy hóa bề mặt đã rửa sạch khi tiếp xúc với không khí.
Thép được nhúng vào trong dung dịch kẽm nóng chảy và giữ ở đó cho đến khi nhiệt độ của thép cân bằng với nhiệt độ của bồn.
Thép được làm nguội trong bể chứa để giảm nhiệt độ và ức chế các phản ứng không mong muốn của lớp

BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V NHÀ BÈ
|
STT |
QUY CÁCH (LOGO V) |
ĐỘ DÀY | KG/CÂY |
ĐVT |
ĐEN |
MẸ KẼM |
NHÚNG KẼM |
| 01 | V25x25 | 2.5li |
5.55 |
Cây | 87.000 | 120.000 |
168.000 |
| 02 | V30x30 |
2.5li |
6.98 |
Cây | 109.000 |
144.000 |
205.000 |
| 03 | V40x40 |
2.8li |
10.20 |
Cây | 159.000 |
203.000 |
272.000 |
| 04 |
3.8li |
13.05 |
Cây |
203.000 |
263.000 |
350.000 |
|
| 05 |
5.0li |
17.90 |
Cây | 277.000 |
361.000 |
453.000 |
|
| 06 | V50x50 |
3.0li |
13.15 |
Cây | 204.000 |
265.000 |
341.000 |
| 07 |
3.8li |
17.07 |
Cây | 265.000 |
336.000 |
438.000 |
|
| 08 |
4.5li |
20.86 |
Cây | 323.000 |
415.000 |
532.000 |
|
| 09 |
5.0li |
21.80 |
Cây | 337.000 |
437.000 |
554.000 |
|
| 10 |
6.0li |
26.83 |
Cây | 415.000 |
528.000 |
647.000 |
|
| 11 | V60x60 |
4.0li |
21.64 |
Cây | 335.000 |
434.000 |
541.000 |
| 12 |
4.8li |
26.30 |
Cây | 407.000 |
519.000 |
647.000 |
|
| 13 |
5.5li |
30.59 |
Cây | 473.000 |
607.000 |
742.000 |
|
| 14 | V63x63 |
4.0li |
23.59 |
Cây | 365.000 |
480.000 |
586.000 |
| 15 |
4.8li |
27.87 |
Cây | 431.000 |
557.000 |
688.000 |
|
| 16 |
6.0li |
32.83 |
Cây | 508.000 |
648.000 |
791.000 |
|
| 17 | V65x65 |
5.0li |
34.45 |
Cây | 429.000 |
556.000 |
686.000 |
| 18 |
6.0li |
27.75 |
Cây | 533.000 |
687.000 |
827.000 |
|
| 19 | V70x70 |
6.0li |
36.50 |
Cây | 564.000 |
724.000 |
873.000 |
| 20 |
7.0li |
42.00 |
Cây | 649.000 |
825.000 |
995.000 |
|
| 21 | V75x75 |
6.0li |
39.40 |
Cây | 609.000 |
777.000 |
937.000 |
| 22 |
8.0li |
52.60 |
Cây | 813.000 |
1.017.000 |
1.240.000 |
|
| 23 |
9.0li |
60.20 |
Cây | 930.000 |
1.156.000 |
1.410.000 |
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V
|
STT |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | KG/CÂY |
ĐVT |
ĐEN |
MẸ KẼM |
NHÚNG KẼM |
| 01 |
V25x25
|
4.5 Kg | 4.5 Kg | Cây | 68.000 | 98.000 | 137.000 |
| 02 | 5.0 Kg | 5.0 Kg | Cây | 73.000 | 104.000 | 147.000 | |
| 03 | 2.5 li | 5.5 Kg | Cây | 85.000 | 118.000 | 166.000 | |
| 04 | 3.5 li | 7.2 Kg | Cây | 114.000 | 139.000 | 203.000 | |
| 05 |
V30x30
|
2.0 li | 5.0 Kg | Cây | 70.000 | 101.000 | 145.000 |
| 06 | 2.2 li | 5.5 Kg | Cây | 78.000 | 111.000 | 157.000 | |
| 07 | 2.4 li | 6.0 Kg | Cây | 81.000 | 116.000 |
169.000 |
|
| 08 | 2.5 li | 6.5 Kg | Cây | 88.000 | 124.000 | 178.000 | |
| 09 | 2.8 li | 7.3 Kg | Cây | 101.000 | 139.000 | 203.000 | |
| 10 | 3.5 li | 8.4 Kg | Cây | 115.000 | 156.000 | 216.000 | |
| 12 |
V40x40
|
7.5 Kg | 7.5 Kg | Cây | 101.000 | 140.000 | 190.000 |
| 13 | 2.4 li | 8.0 Kg | Cây | 106.000 | 146.000 | 199.000 | |
| 14 | 2.6 li | 8.5 Kg | Cây | 115.000 | 158.000 | 213.000 | |
| 15 | 2.8 li | 9.5 Kg | Cây | 125.000 | 170.000 | 233.000 | |
| 16 | 3.2 li | 11 Kg | Cây | 141.000 | 195.000 | 263.000 | |
| 17 | 3.3 li | 11.5 Kg | Cây | 148.000 | 203.000 | 275.000 | |
| 18 | 3.4 li | 12 Kg | Cây | 154.000 | 211.000 | 288.000 | |
| 19 | 3.5 li | 12.5 Kg | Cây | 160.000 | 224.000 | 299.000 | |
| 20 | 4.0 li | 14 Kg | Cây | 180.000 | 252.000 | 335.000 | |
| 21 |
V50x50
|
2.6 li | 11.5 Kg | Cây | 150.000 | 210.000 |
279.000 |
| 22 | 2.8 li | 12 Kg | Cây | 157.000 | 219.000 | 281.000 | |
| 23 | 2.9 li | 12.5 Kg | Cây | 163.000 | 226.000 | 299.000 | |
| 24 | 3.0 li | 13 Kg | Cây | 167.000 | 236.000 | 301.000 | |
| 25 | 3.1 li | 13.8 Kg | Cây | 177.000 | 249.000 | 318.000 | |
| 26 | 3.5 li | 15 Kg | Cây | 191.000 | 267.000 | 348.000 | |
| 27 | 3.8 li | 16 Kg | Cây | 204.000 | 284.000 | 371.000 | |
| 28 | 3.9 li | 17 Kg | Cây | 217.000 | 301.000 | 394.000 | |
| 29 | 4.0 li | 17.5 Kg | Cây | 224.000 | 307.000 | 405.000 | |
| 30 | 4.5 li | 20 Kg | Cây | 256.000 | 349.000 | 441.000 | |
| 31 | 5.0 li | 22 Kg | Cây | 281.000 | 381.000 | 480.000 | |
| 32 |
V63x63
|
4.0 li | 22 Kg | Cây | 289.000 | 388.000 | 488.000 |
| 33 | 4.5 li | 25 Kg | Cây | 324.000 | 437.000 | 550.000 | |
| 34 | 5.0 li | 27.5 Kg | Cây | 256.000 | 481.000 | 593.000 | |
| 35 | 5.5 li | 30 Kg | Cây | 387.000 | 521.000 | 648.000 | |
| 36 | 6.0 li | 32.5 Kg | Cây | 420.000 | 565.000 | 702.000 | |
| 37 |
V70x70
|
5.0 li | 32 Kg | Cây | 340.000 | 574.000 | 709.000 |
| 38 | 6.0 li | 37 Kg | Cây | 489.000 | 650.000 | 814.000 | |
| 39 | 7.0 li | 42 Kg | Cây | 570.000 | 745.000 | 926.000 | |
| 40 |
V75x75
|
5.0 li | 33 Kg | Cây | 455.000 | 595..000 | 731.000 |
| 41 | 6.0 li | 39 Kg | Cây | 530.000 | 670.000 | 828.000 | |
| 42 | 7.0 li | 45 Kg | Cây | 610.000 | 804.000 | 983.000 | |
| 43 | 8.0 li | 53 Kg | Cây | 717.000 | 931.000 | 1.141.000 | |
| 44 |
V63x63 (AKS)
|
4.0 li | 22 Kg | Cây | 318.000 | 421.000 | 520.000 |
| 45 | 4.5 li | 25 Kg | Cây | 360.000 | 475.000 | 588.000 | |
| 46 | 5.0 li | 27.5 Kg | Cây | 395.000 | 524.000 | 635.000 | |
| 47 | 5.5 li | 30 Kg | Cây | 431.000 | 572.000 | 694.000 | |
| 48 | 6.0 li | 32.5 Kg | Cây | 467.000 | 620.000 | 752.000 | |
| 49 |
V70x70 (AKS)
|
5.0 li | 32 Kg | Cây | 459.000 | 596.000 | 726.000 |
| 50 | 6.0 li | 36 Kg | Cây | 518.000 | 688.000 | 842.000 | |
| 51 | 7.0 li | 42 Kg | Cây | 602.000 | 787.000 | 957.000 | |
| 52 |
V75x75 (AKS)
|
5.0 li | 33 Kg | Cây | 473.000 | 613.000 | 750.000 |
| 53 | 6.0 li | 39 Kg | Cây | 560.000 | 698.000 | 856.000 | |
| 54 | 7.0 li | 45 Kg | Cây | 644.000 | 838.000 | 1.021.000 | |
| 55 | 8.0 li | 53 Kg | Cây | 758.000 | 971.000 | 1.186.000 | |
| 56 |
V80x80 (AKS)
|
6.0 li | 42 Kg | Cây | 616.000 | 786.000 | 956.000 |
| 57 | 7.0 li | 48 Kg | Cây | 702.000 | 901.000 | 1.096.000 | |
| 58 | 8.0 li | 56 Kg | Cây | 817.000 | 1.047.000 | 1.275.000 | |
| 59 |
V90x90 (AKS)
|
6.0 li | 47 Kg | Cây | 688.000 | 873.000 | 1.073.000 |
| 60 | 7.0 li | 55 Kg | Cây | 803.000 | 1.021.000 | 1.230.000 | |
| 61 | 8.0 li | 62 Kg | Cây | 903.000 | 1.155.000 | 1.386.000 | |
| 62 |
V100x100 (AKS)
|
7.0 li | 62Kg | Cây | 902.000 | 1.175.000 | 1.396.000 |
| 63 | 8.0 li | 67Kg | Cây | 976.000 | 1.268.000 | 1.520.000 | |
| 64 | 10.0 li | 84Kg | Cây | 1.225.000 | 1.577.000 | 1.881.000 | |
| 65 |
V110 (TQ) |
8 – 10ly | V110 – V200 liên hệ trực tiếp | ||||
| 66 |
V120 (AKS) |
8 – 12ly | |||||
| 67 |
V125 (TQ) |
8 – 16ly | |||||
| 68 |
V130 (AKS) |
9 – 12ly | |||||
| 69 |
V140 (TQ) |
10 – 16ly | |||||
| 70 |
V150 (AKS, TISCO) |
10 – 15ly | |||||
| 71 |
V160 (TQ) |
8 – 16ly | |||||
| 72 |
V175 (SYS) |
12 – 15ly | |||||
| 73 |
V180 (TQ) |
13 – 18ly | |||||
| 74 |
V200 (SYS) |
15 – 25ly | |||||
Lưu ý : – Đơn giá trên thay đổi theo từng đơn hàng cụ thể, quý khách liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất.
– Thép V mạ kẽm, nhúng kẽm nóng có hàng sau 2-3 ngày đặt hàng.
Các bài viết khác
- Thép góc V50 x 50 x 3.0li Tổ Hợp giá rẻ hàng chất lượng (17.07.2023)
- Thép tấm Gân mạ kẽm 4li - 1500 x 6000 giá tốt nhất (17.07.2023)
- Thép hộp vuông 50 x 50 x 2li mạ kẽm giá cạnh tranh nhất (17.07.2023)
- Thép hình V50 x 50 x 4li dài 6m xi mạ hàng chất lượng (17.07.2023)
- Giá thép tròn đặc D12, D16 mác thép SS400 (19.09.2022)
- Cung cấp thép hình I100 x 6m An Khánh giá rẻ (19.09.2022)
- Thép chữ H100 x 100 x 6 x 8 dài 6m posco (19.09.2022)
- Thép tấm trơn 8mm khổ 1500 x 3000 giá tại HCM (19.09.2022)
- Bán lưới B40 mạ kẽm ô 40x40 khổ 2m giá rẻ (27.06.2022)
- Cung cấp lưới B40 mạ kẽm giá cạnh tranh nhất (27.06.2022)
